Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thì là" (1)
thì là

Tiếng Anh
Danh từdill
Cá hấp với thì là rất ngon.
Steamed fish with dill is tasty.
Từ liên quan "thì là" (1)
hạt thì là

Tiếng Anh
Danh từfennel seeds
Cụm từ "thì là" (3)
Cá hấp với thì là rất ngon.
Steamed fish with dill is tasty.
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
Marketing is an important part of business.
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
The registration deadline for the competition is the end of this month.
